Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 敲
qiāo
HSK 3.0 cấp 4
gõ, đánh
to hit

Ví dụ câu

他轻轻地敲了敲门。

Tā qīng qīng de qiāo le qiāo mén.

Anh ấy gõ nhẹ cửa.

He knocked on the door gently.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)