Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 穷 viết sang phồn thể là 窮.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Tính từ: nghèo, ngược nghĩa với 富 (giàu) — trước kia nhà anh ấy 很穷 (rất nghèo). 穷人 (người nghèo); 贫穷 (nghèo) thiên về văn viết. Nghĩa cùng tận, hết: 无穷 (vô tận), 层出不穷 (liên tiếp xuất hiện).
以前他家很穷。
Yǐqián tā jiā hěn qióng.
Trước đây nhà anh ấy rất nghèo.
Before, his family was very poor.