Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 穷
qióng
HSK 3.0 cấp 4
nghèo
poor

Ví dụ câu

以前他家很穷。

Yǐqián tā jiā hěn qióng.

Trước đây nhà anh ấy rất nghèo.

Before, his family was very poor.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)