Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 急忙

急忙

jí máng
Âm Hán-Việt: cấp mang
HSK 3.0 cấp 5
vội vàng, hối hả
hastily

Ví dụ câu

他急忙去学校。

Tā jímáng qù xuéxiào.

Anh ấy vội vàng đến trường.

He hurried to school.

Cách dùng từ này

"急忙" (jímáng, vội vàng) thường đứng trước động từ làm trạng ngữ, tả hành động đã hoặc đang xảy ra: "急忙 跑 出去" (vội chạy ra ngoài), "急忙 去 医院". Có thể lặp thành jíjímángmáng. Không dùng để giục người khác; câu giục "mau lên" dùng "赶快" hoặc "赶紧": "你 赶快 走".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →