Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 忙碌

忙碌

máng lù
Âm Hán-Việt: mang lục
HSK 3.0 cấp 5
bận rộn/bận bịu
busy

Ví dụ câu

他每天都很忙碌。

Tā měitiān dōu hěn mánglù.

Anh ấy mỗi ngày đều rất bận rộn.

He is very busy every day.

Cách dùng từ này

"忙碌" (mánglù, bận rộn) là tính từ, sắc thái văn viết hơn "忙". Làm vị ngữ: "每天 都 很 忙碌"; làm định ngữ: "忙碌 的 生活" (cuộc sống bận rộn), "忙碌 的 一天". Có thể lặp thành mángmanglùlù (bận bịu tối ngày). Khác "繁忙" hay dùng cho công việc, giao thông dồn dập, như "交通 繁忙".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →