Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 危急

危急

wēi jí
Âm Hán-Việt: nguy cấp
HSK 3.0 cấp 8
nguy cấp/cấp bách
critical

Ví dụ câu

情况很危急,需要帮助。

Qíngkuàng hěn wēijí, xūyào bāngzhù.

Tình hình rất nguy cấp, cần sự giúp đỡ.

The situation is critical and needs help.

Cách dùng từ này

“危急” (nguy cấp) là tính từ, chỉ tình thế nguy hiểm cần xử lý ngay. Làm vị ngữ: “情况 很 危急”, hoặc định ngữ trong “危急 关头” (thời khắc nguy cấp). Dễ lẫn với “危及” cùng âm, nghĩa là đe doạ đến. Gần “危险” (nguy hiểm), nhưng “危急” nhấn mạnh sự gấp gáp.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →