情况很危急,需要帮助。
Qíngkuàng hěn wēijí, xūyào bāngzhù.
Tình hình rất nguy cấp, cần sự giúp đỡ.
The situation is critical and needs help.
“危急” (nguy cấp) là tính từ, chỉ tình thế nguy hiểm cần xử lý ngay. Làm vị ngữ: “情况 很 危急”, hoặc định ngữ trong “危急 关头” (thời khắc nguy cấp). Dễ lẫn với “危及” cùng âm, nghĩa là đe doạ đến. Gần “危险” (nguy hiểm), nhưng “危急” nhấn mạnh sự gấp gáp.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.