洪水危及了村庄的安全。
Hóngshuǐ wēijí le cūnzhuāng de ānquán.
Lũ lụt đe dọa sự an toàn của ngôi làng.
The flood endangered the safety of the village.
“危及” (đe doạ đến) là động từ, theo sau là thứ bị đe doạ, thường là tính mạng, an toàn: “危及 生命”, “危及 安全”. Dễ lẫn với “危急” (nguy cấp) cùng âm wēijí: “危急” là tính từ tả tình thế gấp gáp, không mang tân ngữ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.