请及早完成作业。
Qǐng jízǎo wánchéng zuòyè.
Hãy hoàn thành bài tập sớm nhất có thể.
Please finish the homework as early as possible.
“及早” (sớm, ngay từ sớm) là phó từ, đứng trước động từ để khuyên làm sớm, trước khi muộn: “请 及早 完成 作业”. Khác “及时” (kịp thời): “及时” là đúng lúc cần, còn “及早” nhấn vào việc làm sớm hơn, tranh thủ thời gian.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.