Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一早

一早

yī zǎo
Âm Hán-Việt: nhất tảo
HSK 3.0 cấp 7
sáng sớm
early in the morning

Ví dụ câu

他一早就起床了。

Tā yìzǎo jiù qǐchuáng le.

Anh ấy đã dậy từ sáng sớm.

He got up early in the morning.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →