Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 成天

成天

chéng tiān
Âm Hán-Việt: thành thiên
HSK 3.0 cấp 7
suốt ngày
all day long

Ví dụ câu

他成天都在玩游戏。

Tā chéngtiān dōu zài wán yóuxì.

Anh ấy suốt ngày chơi game.

He plays games all day long.

Cách dùng từ này

"成天" (suốt ngày, cả ngày) là từ khẩu ngữ, đứng trước động từ, thường kèm "都" hoặc "在" và mang ý than phiền: "他 成天都在 玩游戏". Nghĩa như "整天". Khác "每天" (mỗi ngày) chỉ sự lặp lại hằng ngày, không có ý "cả ngày ròng".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →