Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 历代

历代

lì dài
Âm Hán-Việt: lịch đại
HSK 3.0 cấp 7
qua nhiều thế hệ, lịch đại
successive generations

Ví dụ câu

历代皇帝都住这里。

Lì dài huángdì dōu zhù zhèlǐ.

Các hoàng đế qua nhiều thế hệ đều sống ở đây.

Emperors of past dynasties all lived here.

Cách dùng từ này

“历代” (các đời, qua các thời kỳ) là danh từ, thường đứng trước danh từ khác làm định ngữ: “历代 皇帝” (các đời vua). Văn phong viết. Đừng lẫn với “历来” (từ trước đến nay): “历来” là phó từ chỉ thời gian, đứng trước động từ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →