Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 黄昏

黄昏

huáng hūn
Âm Hán-Việt: hoàng hôn
HSK 3.0 cấp 7
hoàng hôn
dusk

Ví dụ câu

黄昏时我们回家。

Huánghūn shí wǒmen huí jiā.

Lúc hoàng hôn chúng tôi về nhà.

At dusk we go home.

Cách dùng từ này

“黄昏” là danh từ chỉ lúc chạng vạng, hoàng hôn — khoảng sau khi mặt trời lặn, trời sắp tối. Hay làm trạng ngữ thời gian với “时”: “黄昏时”. Văn vẻ hơn “傍晚” (chiều tối) dùng hằng ngày. Nghĩa bóng: tuổi già (rénshēng de huánghūn). Trái nghĩa với “黎明” (bình minh).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

黄昏 viết sang phồn thể là 黃昏 huáng hūn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →