Hanzi GenzTừ ghép HSK › 画家
画家
huà jiā
Âm Hán-Việt: hoạ gia
HSK 3.0 cấp 2
họa sĩ
painter

Ví dụ câu

他是一位画家。

Tā shì yī wèi huàjiā.

Anh ấy là một họa sĩ.

He is a painter.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)