Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 下
xià
HSK 3.0 cấp 1
xuống/dưới
down

Ví dụ câu

猫在床下面。

Māo zài chuáng xiàmiàn.

Con mèo ở dưới giường.

The cat is under the bed.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)