Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 年
nián
HSK 3.0 cấp 1
năm
year

Ví dụ câu

今年是哪一年?

Jīnnián shì nǎ yī nián?

Năm nay là năm bao nhiêu?

What year is it this year?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)