Hanzi GenzTừ ghép HSK › 老年
老年
lǎo nián
Âm Hán-Việt: lão niên
HSK 3.0 cấp 2
tuổi già
elderly

Ví dụ câu

老年人在公园散步。

Lǎonián rén zài gōngyuán sànbù.

Người già đi dạo trong công viên.

Elderly people take a walk in the park.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)