Hanzi GenzTừ ghép HSK › 老师
老师
lǎo shī
Âm Hán-Việt: lão sư
HSK 3.0 cấp 1
thầy/cô giáo
teacher

Ví dụ câu

老师每天教我们汉语。

Lǎoshī měitiān jiāo wǒmen Hànyǔ.

Giáo viên dạy chúng tôi tiếng Trung mỗi ngày.

The teacher teaches us Chinese every day.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)