Hanzi GenzTừ ghép HSK › 教师
教师
jiào shī
Âm Hán-Việt: giáo sư
HSK 3.0 cấp 2
giáo viên
teacher

Ví dụ câu

我的教师姓王。

Wǒ de jiàoshī xìng Wáng.

Giáo viên của tôi họ Vương.

My teacher's surname is Wang.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)