这是新教材。
Zhè shì xīn jiàocái.
Đây là tài liệu giảng dạy mới.
This is new teaching material.
"教材" (jiàocái, giáo trình, tài liệu giảng dạy) là danh từ, lượng từ "本" hoặc "套": "一 套 教材". Hay gặp: "汉语 教材", "新 教材", "使用 教材". Khác "课本" (sách giáo khoa học sinh cầm trên lớp).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.