Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 材料

材料

cái liào
Âm Hán-Việt: tài liệu
HSK 3.0 cấp 4
nguyên liệu, tài liệu
material

Ví dụ câu

这栋楼使用了环保建筑材料。

Zhè dòng lóu shǐyòng le huánbǎo jiànzhù cáiliào.

Tòa nhà này sử dụng vật liệu xây dựng thân thiện môi trường.

This building uses eco-friendly construction materials.

Cách dùng từ này

"材料" (vật liệu; tài liệu, hồ sơ) là danh từ có hai nghĩa chính. Vật liệu: "建筑材料" (vật liệu xây dựng). Tài liệu, giấy tờ để nộp hoặc tham khảo: "准备 材料", "交 材料", "一 份 材料". Khác "资料" (tư liệu tham khảo): giấy tờ nộp đi làm thủ tục thường gọi là "材料".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →