Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 料
liào
HSK 3.0 cấp 6
vật liệu, nguyên liệu
material, stuff, grain, feed, to expect, to anticipate, to guess

Ví dụ câu

做衣服需要布料。

Zuò yīfu xūyào bùliào.

May quần áo cần vải.

Making clothes requires fabric.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)