Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 饮料

饮料

yǐn liào
Âm Hán-Việt: ẩm liệu
HSK 3.0 cấp 3
đồ uống
drink

Ví dụ câu

你想喝什么饮料?

Nǐ xiǎng hē shénme yǐnliào?

Bạn muốn uống đồ uống gì?

What drink would you like?

Cách dùng từ này

"饮料" (đồ uống) là danh từ, thường đứng sau động từ "喝" (uống) hoặc làm tân ngữ cho các động từ liên quan đến tiêu thụ. Thường đi kèm với lượng từ "杯" (cốc) hoặc "瓶" (chai). Người học thường nhầm lẫn với "饮食" (ăn uống) – "饮料" chỉ nói về các loại nước, không bao gồm thực phẩm.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

饮料 viết sang phồn thể là 飲料 yǐn liào.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →