Hanzi GenzTừ ghép HSK › 方便面
方便面
fāng biàn miàn
Âm Hán-Việt: phương tiện diện
HSK 3.0 cấp 2
mì ăn liền
instant noodles

Ví dụ câu

我晚上吃方便面。

Wǒ wǎnshang chī fāngbiànmiàn.

Tối tôi ăn mì ăn liền.

I eat instant noodles in the evening.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)