我们在教室上课。
Wǒmen zài jiàoshì shàngkè.
Chúng tôi học trong lớp.
We have class in the classroom.
“教室” là danh từ, nghĩa là phòng học (căn phòng để học). Là từ chỉ nơi chốn nên đứng ngay sau 在 được: 在 + 教室上课 (học trong lớp); thêm 里 thành 教室里 cũng đúng. Phân biệt với 班 (lớp, tức tập thể học sinh): “lớp tôi có 30 người” dùng 班, không dùng 教室.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.