Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 教授

教授

jiào shòu
Âm Hán-Việt: giáo thụ
HSK 3.0 cấp 4
giáo sư
professor

Ví dụ câu

他是一位大学教授。

Tā shì yí wèi dàxué jiàoshòu.

Ông ấy là giáo sư đại học.

He is a university professor.

Cách dùng từ này

"教授" (giáo sư) là danh từ chỉ chức danh ở đại học, lượng từ "位": "一 位 大学 教授". Đặt sau họ để xưng hô: "王 教授". Khác "教师" (giáo viên nói chung ở mọi cấp): "教授" là chức danh cao, chủ yếu ở trường đại học.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →