Hanzi GenzTừ ghép HSK › 教学楼
教学楼
jiào xué lóu
Âm Hán-Việt: giáo học lâu
HSK 3.0 cấp 1
tòa nhà học
teaching block

Ví dụ câu

教学楼在图书馆旁边。

Jiàoxuélóu zài túshūguǎn pángbiān.

Tòa nhà học ở bên cạnh thư viện.

The teaching building is next to the library.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)