Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 老是

老是

lǎo shi
Âm Hán-Việt: lão thị
HSK 3.0 cấp 4
cứ, hay (lặp đi lặp lại)
always

Ví dụ câu

他老是迟到。

Tā lǎoshi chídào.

Anh ấy luôn luôn đến muộn.

He is always late.

Cách dùng từ này

“老是” (cứ, lúc nào cũng) là phó từ khẩu ngữ, đứng trước động từ, thường mang ý phàn nàn: “他 老是迟到” (anh ấy cứ đến muộn). Gần nghĩa “总是” (luôn luôn), nhưng “总是” trung tính hơn, không nhất thiết là chê.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →