他老是迟到。
Tā lǎoshi chídào.
Anh ấy luôn luôn đến muộn.
He is always late.
“老是” (cứ, lúc nào cũng) là phó từ khẩu ngữ, đứng trước động từ, thường mang ý phàn nàn: “他 老是迟到” (anh ấy cứ đến muộn). Gần nghĩa “总是” (luôn luôn), nhưng “总是” trung tính hơn, không nhất thiết là chê.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.