Hanzi GenzTừ ghép HSK › 老板
老板
lǎo bǎn
Âm Hán-Việt: lão bản
HSK 3.0 cấp 3
ông chủ, sếp
boss, owner, employer

Ví dụ câu

老板今天不在公司。

Lǎobǎn jīntiān bú zài gōngsī.

Hôm nay ông chủ không ở công ty.

The boss is not in the company today.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)