Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 法
HSK 3.0 cấp 4
luật pháp, phương pháp
law, method, way, mode, standard, model, legalists, Legalist School, Buddhist doctrine, dharma, magi

Ví dụ câu

我们要遵守交通法。

Wǒmen yào zūnshǒu jiāotōng fǎ.

Chúng ta phải tuân thủ luật giao thông.

We must obey traffic laws.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)