Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 烦恼

烦恼

fán nǎo
Âm Hán-Việt: phiền não
HSK 3.0 cấp 4
phiền não, lo lắng
worry, trouble; worried

Ví dụ câu

有烦恼要及时找人倾诉。

Yǒu fánnǎo yào jíshí zhǎo rén qīngsù.

Khi có phiền não cần kịp thời tìm người tâm sự.

When troubled, find someone to talk to promptly.

Cách dùng từ này

"烦恼" (phiền muộn, nỗi lo) vừa là danh từ vừa là tính từ. Danh từ: "有烦恼", "没 有 烦恼". Tính từ: "别 为 这 件 事 烦恼" (đừng phiền lòng vì chuyện này). Khác "麻烦" (phiền phức, rắc rối của sự việc): "烦恼" là cảm giác trong lòng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

烦恼 viết sang phồn thể là 煩惱 fán nǎo.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →