Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 害
hài
HSK 3.0 cấp 5
hại, làm hại
harm, injure, kill

Ví dụ câu

抽烟有害健康。

Chōuyān yǒuhài jiànkāng.

Hút thuốc có hại cho sức khỏe.

Smoking is harmful to health.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)