Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 害羞

害羞

hài xiū
Âm Hán-Việt: hại tu
HSK 3.0 cấp 4
xấu hổ, ngại ngùng
shy

Ví dụ câu

她第一次上台,有点害羞。

Tā dì yī cì shàngtái, yǒudiǎn hàixiū.

Lần đầu lên sân khấu, cô ấy hơi xấu hổ.

It was her first time on stage and she was a little shy.

Cách dùng từ này

“害羞” (ngại ngùng, e thẹn) là tính từ, cũng dùng như động từ. Hay làm vị ngữ: “她 很 害羞”, “有点 害羞”; lời động viên: “别 害羞” (đừng ngại). Chỉ sự e thẹn nhẹ khi gặp người lạ hoặc đứng trước đám đông, không phải nỗi xấu hổ vì làm sai.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →