吸烟危害健康。
Xīyān wēihài jiànkāng.
Hút thuốc gây hại sức khỏe.
Smoking harms health.
"危害" (gây hại) là danh từ/động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng bị hại, ví dụ "hút thuốc gây hại sức khỏe". Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị ảnh hưởng. Người học thường nhầm "危害" với "危险"; "危害" nhấn mạnh hành động gây hại, "危险" mô tả tính chất nguy hiểm.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.