Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 后悔

后悔

hòu huǐ
Âm Hán-Việt: hậu hối
HSK 3.0 cấp 4
hối hận
to regret

Ví dụ câu

我后悔了。

Wǒ hòuhuǐ le.

Tôi hối hận rồi.

I regret it.

Cách dùng từ này

"后悔" là động từ, diễn tả cảm giác hối hận sau khi làm gì đó. Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với "了" để chỉ hoàn thành. Thường đi với trạng từ "非常" (rất) hoặc "有点" (hơi).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

后悔 viết sang phồn thể là 後悔 hòu huǐ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →