Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 前
qián
HSK 3.0 cấp 1
trước/phía trước
front

Ví dụ câu

学校前面有一个公园。

Xuéxiào qiánmiàn yǒu yī ge gōngyuán.

Phía trước trường có một công viên.

There is a park in front of the school.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)