Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 规则

规则

guī zé
Âm Hán-Việt: qui tắc
HSK 3.0 cấp 5
quy tắc, quy định
rule

Ví dụ câu

每个游戏都有规则。

Měi ge yóuxì dōu yǒu guīzé.

Mỗi trò chơi đều có quy tắc.

Every game has rules.

Cách dùng từ này

‘规则’ là danh từ, chỉ quy tắc, thường đứng sau động từ ‘有’ hoặc ‘制定’ để làm tân ngữ. Thường đi kèm với danh từ ‘游戏’ hoặc ‘行为’. Người Việt thường nhầm ‘规则’ với ‘规定’, trong khi ‘规定’ thường là quy định cụ thể, ‘规则’ là nguyên tắc chung.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

规则 viết sang phồn thể là 規則 guī zé.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →