Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 桃
táo
HSK 3.0 cấp 5
đào (quả)
peach

Ví dụ câu

妈妈买了几个桃。

Māma mǎi le jǐ ge táo.

Mẹ mua mấy quả đào.

Mom bought some peaches.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)