Hanzi GenzTừ ghép HSK › 精神
精神
jīng shén
Âm Hán-Việt: tinh thần
HSK 3.0 cấp 3
tinh thần
spirit

Ví dụ câu

运动员的拼搏精神值得学习。

Yùndòngyuán de pīnbó jīngshén zhídé xuéxí.

Tinh thần thi đấu của vận động viên đáng học hỏi.

The athlete's fighting spirit is worth learning.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)