Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 晒
shài
HSK 3.0 cấp 5
phơi nắng, phơi
to dry in the sun, to sunbathe

Ví dụ câu

我把衣服晒干了。

Wǒ bǎ yīfu shài gān le.

Tôi đã phơi khô quần áo.

I dried the clothes in the sun.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)