我正在吃饭。
Wǒ zhèngzài chīfàn.
Tôi đang ăn cơm.
I am eating.
Phó từ “đang”, đứng trước động từ để nói hành động đang diễn ra ngay lúc đó, hay kết hợp với 呢 ở cuối câu: “tôi đang ăn cơm”. Gần nghĩa 在 và 正; 正在 nhấn vào đúng thời điểm ấy hành động đang xảy ra. Không dùng với động từ không kéo dài được như 知道, 认识.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.