Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 方式

方式

fāng shì
Âm Hán-Việt: phương thức
HSK 3.0 cấp 4
phương thức, cách thức
way

Ví dụ câu

你用什么方式学习?

Nǐ yòng shénme fāngshì xuéxí?

Bạn học theo cách nào?

What way do you use to study?

Cách dùng từ này

"方式" (cách thức, hình thức) là danh từ, hay đi sau "什么" hoặc đứng sau danh từ, động từ khác: "用 什么 方式", "生活方式" (lối sống), "支付 方式" (hình thức thanh toán). Gần nghĩa "方法" (phương pháp) nhưng "方法" thiên về cách giải quyết một việc cụ thể, còn "方式" thiên về hình thức, kiểu làm.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →