前方有学校,请慢行。
Qiánfāng yǒu xuéxiào, qǐng màn xíng.
Phía trước có trường học, xin đi chậm.
There is a school ahead, please slow down.
"前方" (phía trước) là danh từ phương vị, trang trọng hơn "前面", hay gặp trên biển báo, thông báo giao thông: "前方 有 学校", "前方 路口". Nói chuyện thường ngày thì dùng "前面" hoặc "前边" tự nhiên hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.