Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 前方

前方

qián fāng
Âm Hán-Việt: tiền phương
HSK 3.0 cấp 4
phía trước, tiền tuyến
ahead, the front

Ví dụ câu

前方有学校,请慢行。

Qiánfāng yǒu xuéxiào, qǐng màn xíng.

Phía trước có trường học, xin đi chậm.

There is a school ahead, please slow down.

Cách dùng từ này

"前方" (phía trước) là danh từ phương vị, trang trọng hơn "前面", hay gặp trên biển báo, thông báo giao thông: "前方 有 学校", "前方 路口". Nói chuyện thường ngày thì dùng "前面" hoặc "前边" tự nhiên hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →