他住在城市的北部。
Tā zhù zài chéngshì de běibù.
Anh ấy sống ở phía bắc thành phố.
He lives in the northern part of the city.
"北部" (phần phía bắc, miền bắc) là danh từ phương vị, chỉ phần phía bắc bên trong một vùng: "中国 北部", "城市 的 北部". Khác "北方" (phương bắc, miền Bắc nói chung) và "北边" (phía bắc, khẩu ngữ, chỉ hướng).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.