Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 南部

南部

nán bù
Âm Hán-Việt: nam bộ
HSK 3.0 cấp 4
miền Nam, phía Nam
southern part

Ví dụ câu

越南南部很热。

Yuè nán nán bù hěn rè.

Miền Nam Việt Nam rất nóng.

Southern Vietnam is very hot.

Cách dùng từ này

"南部" (phần phía nam, miền nam) là danh từ phương vị, chỉ phần phía nam bên trong một vùng: "越南 南部", "城市 的 南部". Khác "南方" (phương nam, miền Nam nói chung) và "南边" (phía nam, khẩu ngữ, chỉ hướng).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →