Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 散步

散步

sàn bù
Âm Hán-Việt: tản bộ
HSK 3.0 cấp 4
đi dạo
to take a walk

Ví dụ câu

晚饭后我们去散步吧。

Wǎnfàn hòu wǒmen qù sànbù ba.

Sau bữa tối chúng ta đi dạo nhé.

Let's go for a walk after dinner.

Cách dùng từ này

"散步" (đi dạo) là động từ ly hợp, không mang tân ngữ. Nơi chốn đặt trước với "在" hoặc dùng "去…散步": "晚饭 后 我们 去 公园 散步". Có thể chen vào giữa: "散 一会儿 步" (đi dạo một lúc). Khác "走路" (đi bộ nói chung): "散步" là đi thong thả để thư giãn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →