Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 碰

碰

pèng
Âm Hán-Việt: bính
HSK 3.0 cấp 5
chạm, va
to touch, to bump into, to meet by chance

Cách dùng chữ này

Động từ: chạm, va vào (thường nhẹ, vô tình): 别碰 (đừng động vào) cái cốc. Với bổ ngữ: 碰到 (tình cờ gặp), 碰见 (tình cờ gặp) — gặp ai không hẹn trước; 碰上 (tình cờ gặp) một việc. 碰撞 (va chạm) và 撞 chỉ va mạnh hơn.

Ví dụ câu

别碰那个杯子。

Bié pèng nàge bēizi.

Đừng chạm vào cái cốc đó.

Don't touch that cup.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「碰」