我碰到他了。
Wǒ pèngdào tā le.
Tôi tình cờ gặp anh ấy.
I ran into him.
“碰到” là động từ, có hai nghĩa chính: tình cờ gặp ai đó (碰到他了: tình cờ gặp anh ấy) và gặp phải một việc, thường là khó khăn: 碰到 + 问题. Ngoài ra còn có nghĩa là chạm vào, đụng phải vật. Gần nghĩa với 遇到 (gặp phải) và 碰见 (tình cờ gặp).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.