Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 碰到

碰到

pèng dào
Âm Hán-Việt: bính đáo
HSK 3.0 cấp 2
tình cờ gặp
to come across

Ví dụ câu

我碰到他了。

Wǒ pèngdào tā le.

Tôi tình cờ gặp anh ấy.

I ran into him.

Cách dùng từ này

“碰到” là động từ, có hai nghĩa chính: tình cờ gặp ai đó (碰到他了: tình cờ gặp anh ấy) và gặp phải một việc, thường là khó khăn: 碰到 + 问题. Ngoài ra còn có nghĩa là chạm vào, đụng phải vật. Gần nghĩa với 遇到 (gặp phải) và 碰见 (tình cờ gặp).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →