Hanzi GenzTừ ghép HSK › 接到
接到
jiē dào
Âm Hán-Việt: tiếp đáo
HSK 3.0 cấp 2
nhận được
to receive (letter etc)

Ví dụ câu

我接到一个电话。

Wǒ jiēdào yí gè diànhuà.

Tôi nhận được một cuộc gọi.

I received a phone call.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)