Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 赔
péi
HSK 3.0 cấp 5
bồi thường, đền bù
to compensate for loss, to indemnify, to suffer a financial loss

Ví dụ câu

他赔了我一百元。

Tā péi le wǒ yī bǎi yuán.

Anh ấy bồi thường cho tôi một trăm tệ.

He compensated me one hundred yuan.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)