Chữ giản thể 赔 viết sang phồn thể là 賠.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Động từ: đền, bồi thường; lỗ (khi làm ăn). Cấu trúc 赔 + người + tiền — anh ấy 赔了我 (đền cho tôi) một trăm tệ. Từ ghép: 赔偿 (bồi thường), 索赔 (đòi bồi thường). Nghĩa lỗ: 赔钱 (thua lỗ), ngược với 赚 (lời).
他赔了我一百元。
Tā péi le wǒ yì bǎi yuán.
Anh ấy bồi thường cho tôi một trăm tệ.
He compensated me one hundred yuan.