Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 披
HSK 3.0 cấp 5
khoác (áo), trùm
to drape over one's shoulders

Ví dụ câu

她披着一件外套。

Tā pī zhe yī jiàn wài tào.

Cô ấy khoác một chiếc áo khoác.

She is wearing a coat draped over her shoulders.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)