Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 飘
piāo
HSK 3.0 cấp 5
bay nhẹ, bay phất phơ
to flutter, to float, to drift

Ví dụ câu

树叶从树上飘下来。

Shùyè cóng shù shàng piāo xiàlái.

Lá cây từ trên cây bay xuống.

Leaves float down from the tree.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)