Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 嫩
nèn
HSK 3.0 cấp 5
non, mềm
young and tender

Ví dụ câu

这肉很嫩,很好吃。

Zhè ròu hěn nèn, hěn hǎo chī.

Thịt này rất non, rất ngon.

This meat is very tender, very delicious.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)